cà kheo

noun
  1. Stilt
    • đi cà kheo
      to walk on stilts
    • chân như đôi cà kheo
      stilt-like legs, lanky legs
  2. Stilt-bird

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cà kheo
Người nông dân đi cà kheo qua cánh đồng lầy lội.