càu nhàu

verb
  1. To grumble, to grunt, to growl
    • càu nhàu với bạn
      to grumble to one's friends

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "càu nhàu"

càu nhàu
Một người đàn ông càu nhàu khi phải dọn dẹp phòng.