cá bột

  1. frai; alevin
    • Thả cá bột vào ao
      peupler un étang de frai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cá bột
Sau khi nở, cá bột thường bám vào giá thể hoặc sống trôi nổi trong nước.