cá biệt

adj
  1. Particular
    • hiện tượng cá biệt
      a particular phenomenon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cá biệt"

cá biệt
Trường hợp cá biệt này có một con bướm màu tím rất hiếm.