cá chuồn

  1. Flying fish
    • bay (flying-fish)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cá chuồn
Khi tàu đi qua vùng biển khơi, đôi lúc ta có thể thấy những con cá chuồn bay vọt lên khỏi mặt nước.