cá sấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bò sát lớn, hung dữ, có hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khỏe: "cá sấu" là tên gọi chung cho các loài bò sát ăn thịt lớn thuộc họ Crocodylidae, thường sống ở môi trường nước ngọt như sông, hồ, đầm lầy tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá sấu là một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất ở lưu vực sông Mekong.
- Du khách có thể quan sát những con cá sấu khổng lồ đang phơi nắng trên bờ.
- Mõm dài và hàm răng sắc nhọn là đặc điểm nhận dạng của cá sấu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nước mắt cá sấu": cụm từ dùng để chỉ sự thương hại, cảm thông giả tạo.
- Đừng tin vào những giọt nước mắt cá sấu của hắn, đó chỉ là sự giả dối.
- "da cá sấu": chỉ loại da thuộc đắt tiền, bền chắc từ da của loài bò sát này, thường dùng làm túi xách, giày dép.
- Chiếc ví làm từ da cá sấu thật rất sang trọng và bền.
Biến thể và từ liên quan
- Cá sấu hoa cà (danh từ): tên gọi khác của cá sấu nước mặn (Crocodylus porosus), loài bò sát lớn nhất và hung dữ nhất trong họ cá sấu.
- Cá sấu sông Nin (danh từ): tên một loài cá sấu lớn sống ở châu Phi.
- Bộ Cá sấu (danh từ): tên gọi khoa học của một bộ bò sát (Crocodilia), bao gồm cá sấu, cá sấu mõm ngắn (alligator) và cá sấu caiman.
Từ đồng nghĩa
- Sấu: cách gọi tắt thông dụng của "cá sấu".
- Khu rừng ngập mặn này có nhiều sấu sinh sống.
- Cá sấu răng kiếm (danh từ): tên gọi khác cho thấy đặc điểm hàm răng sắc nhọn của chúng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Khóc như cá sấu: khóc lóc một cách giả tạo, không chân thành.
- Cô ta khóc như cá sấu khi bị phát hiện là người có lỗi.
- Dữ như cá sấu: ví von tính cách hung dữ, tàn bạo.
- Tên cướp đó dữ như cá sấu, chẳng chút nương tay.
- d. Bò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở các sông lớn vùng nhiệt đới.