cá sấu

noun
  1. Crocodile
    • cá sấu châu Mỹ
      American crocodile
    • nước mắt cá sấu
      crocodile tears

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cá sấu
Một con cá sấu đang nằm phơi nắng trên bờ sông.