cách điệu hoá

  1. styliser
    • Cách điệu hoá hoa sen
      styliser une fleur de lotus
    • sự cách điệu hoá
      stylisation
cách điệu hoá
Họa sĩ cách điệu hoá hình ảnh một con chim thành những hình khối và đường nét đơn giản.