cáo trạng

  1. acte d'accusation
    • Đọc bản cáo trạng trước tòa
      lire l'acte d'accusation devant le tribunal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cáo trạng
Công tố viên đọc bản cáo trạng trước tòa án.