cáu cặn

  1. incrustation; dépôt
    • Cáu cặnđáy nồi hơi
      incrustations au fond de la chaudière

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cáu cặn"

cáu cặn
Ấm đun nước lâu ngày có nhiều cáu cặn bám ở đáy.