cáu kỉnh

verb & adj
  1. (To be) surly, (to be) gruff
    • giọng cáu kỉnh
      a gruff voice
    • cáu kỉnh với tất cả mọi người
      he is surly with everyone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cáu kỉnh"

cáu kỉnh
Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi bị làm phiền lúc đang tập trung.