câbler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bện (sợi) thành thừng: Hành động xoắn hoặc kết các sợi lại với nhau để tạo thành một sợi dây hoặc thừng chắc chắn hơn.
    • Đánh điện: Gửi một thông điệp hoặc tin tức bằng phương tiện điện báo (một hình thức liên lạc sử dụng dây cáp).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins savent bien câbler les cordages. (Các thủy thủ biết cách bện sợi thành thừng.)
    • Il a câblé la nouvelle à son bureau à Paris. (Ông ấy đã đánh điện tin tức đó đến văn phòng của ông ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câbler de l'argent": chuyển tiền qua hệ thống điện báo hoặc chuyển khoản điện tử nhanh.
    • Il a câbler de l'argent pour payer la caution. (Anh ấy đã phải chuyển tiền điện tử để thanh toán tiền bảo lãnh.)
  • "être câblé" (nghĩa bóng, thông tục): tính cách hoặc phản ứng theo một cách rất đặc biệt, thường chỉ sự năng động, căng thẳng hoặc được kết nối tốt (với công nghệ).
    • Il est câblé pour le stress. (Anh ta bản tính dễ bị căng thẳng.)
    • Cette génération est câblée pour les nouvelles technologies. (Thế hệ này được kết nối bẩm sinh với công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Câblage (danh từ): sự bện dây; hệ thống dây dẫn, mạng cáp.
    • Le câblage électrique de la maison est à refaire. (Hệ thống dây điện trong nhà cần phải làm lại.)
  • Câble (danh từ): dây cáp, dây thừng; bức điện.
    • Un câble en acier. (Một sợi cáp thép.)
    • Recevoir un câble. (Nhận được một bức điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tresser: bện, tết (thường cho tóc, rổ).
  • Télégraphier: đánh điện, gửi điện tín.
  • Transférer (de l'argent): chuyển khoản (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "câbler" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "câbler")

ngoại động từ
  1. bện (sợi) thành thừng
  2. đánh điện