coupler
/'kʌplə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc thành cặp, ghép đôi: Hành động nối, ghép hoặc liên kết hai thứ lại với nhau thành một cặp.
- (Điện học) Mắc, nối: Hành động kết nối các mạch điện hoặc thiết bị điện với nhau.
- (Săn bắn, về động vật) Phủ: Hành động giao phối, thường dùng cho động vật như chó sói.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Coupler des chiens pour la chasse. (Buộc chó săn thành từng cặp.)
- Il faut coupler ces deux circuits électriques. (Cần phải nối hai mạch điện này lại với nhau.)
- Le loup a couplé la louve. (Chó sói đực đã phủ chó sói cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coupler des efforts": Kết hợp, phối hợp các nỗ lực.
- Pour réussir ce projet, nous devons coupler nos efforts. (Để thành công dự án này, chúng ta phải kết hợp các nỗ lực của mình.)
"Coupler l'utile à l'agréable": Kết hợp cái hữu ích với cái thú vị (thành ngữ).
- Ce voyage d'étude nous permet de coupler l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp việc học với niềm vui.)
Biến thể và từ liên quan
Couplage (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự nối cặp; sự mắc nối (trong điện học).
- Le couplage de ces deux systèmes est complexe. (Việc ghép nối hai hệ thống này rất phức tạp.)
Découpler (ngoại động từ): Tách rời, tháo gỡ sự kết nối (nghĩa trái ngược).
- Il est temps de découpler les wagons. (Đã đến lúc tách các toa tàu ra.)
Từ đồng nghĩa
- Accoupler: Ghép đôi, phối đôi (thường dùng cho động vật).
- Relier: Nối, liên kết.
- Associer: Kết hợp, liên kết.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Se coupler avec: Tự ghép đôi với, kết hợp với.
- Ce programme peut se coupler avec une application existante. (Chương trình này có thể kết hợp với một ứng dụng hiện có.)
ngoại động từ
- (săn bắn) buộc thành cặp
- Coupler des chiensbuộc chó thành từng cặp
- cặp đôi, ghép đôi
- (điện học) mắc, nối
- phủ (cái) (chó sói)
- Le loup a couplé la louvechó sói đực phủ chó sói cái