câblier

Học thuật
Thân thiện
câblier

Un câblier déroule un câble sous-marin depuis son pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu đặt dây cáp (dưới biển): Một loại tàu chuyên dụng được thiết kế trang bị để thả, lắp đặt, bảo trì sửa chữa các dây cáp viễn thông hoặc cáp điện ngầm dưới đáy biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le câblier a quitté le port pour poser un nouveau câble transatlantique. (Chiếc tàu đặt dây cáp đã rời cảng để đặt một dây cáp xuyên Đại Tây Dương mới.)
    • La réparation de la fibre optique sous-marine nécessite l'intervention d'un câblier spécialisé. (Việc sửa chữa cáp quang ngầm dưới biển đòi hỏi sự can thiệp của một tàu đặt dây cáp chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câblier de maintenance": tàu bảo trì cáp.

    • Un câblier de maintenance est en route pour localiser la panne. (Một tàu bảo trì cáp đang trên đường để xác định vị trí sự cố.)
  • "câblier poseur": tàu thả/đặt cáp.

    • Ce câblier poseur est l'un des plus modernes au monde. (Chiếc tàu đặt cáp nàymột trong những tàu hiện đại nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Câble (danh từ giống đực): dây cáp.

    • câble sous-marin: cáp ngầm dưới biển.
  • Câblage (danh từ giống đực): hệ thống dây cáp, việc lắp đặt dây cáp.

    • Le câblage du réseau est complexe. (Hệ thống dây cáp mạng rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Navire câblier: tàu cáp (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
  • Bateau poseur de câbles: tàu đặt dây cáp (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'câblier' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'câblier'.)

câblier

Un câblier déroule un câble sous-marin depuis son pont.

danh từ giống đực
  1. tàu đặt dây cáp (dưới biển)