câu chuyện

noun
  1. Story, tale, talk
    • nghe một câu chuyện thương tâm
      to hear a heart-rending tale
    • cắt ngang câu chuyện
      to cut in a talk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

câu chuyện
Một cô giáo ngồi kể câu chuyện cho các em nhỏ nghe.