célibat

Học thuật
Thân thiện
célibat

Il mène une vie de célibat paisible et épanouie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự độc thân; cuộc sống độc thân: Tình trạng của một người chưa kết hôn hoặc chọn sống không kết hôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a choisi le célibat pour se consacrer à sa carrière. (Anh ấy đã chọn cuộc sống độc thân để cống hiến cho sự nghiệp.)
    • Le célibat n'est pas toujours un choix, parfois c'est une circonstance. (Sự độc thân không phải lúc nào cũngmột lựa chọn, đôi khi đómột hoàn cảnh.)
    • Vivre dans le célibat lui permet une grande liberté. (Sống độc thân mang lại cho anh ta sự tự do lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "célibat forcé": tình trạng độc thân bắt buộc, không phải do lựa chọn.

    • Pour des raisons économiques, beaucoup de jeunes connaissent un célibat forcé. ( lý do kinh tế, nhiều thanh niên rơi vào tình trạng độc thân bắt buộc.)
  • "célibat volontaire": sự độc thân tự nguyện, chủ ý.

    • Certains prêtres pratiquent le célibat volontaire. (Một số linh mục thực hành đời sống độc thân tự nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Célibataire (danh từ/ tính từ): người độc thân; thuộc về người độc thân.
    • Elle est célibataire et heureuse. ( ấy độc thân hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • État de non-mariage: tình trạng không kết hôn.
  • Vie solo: cuộc sống đơn lẻ (thân mật, hiện đại).
Từ trái nghĩa
  • Mariage: hôn nhân.
  • Union conjugale: sự kết hợp vợ chồng.
célibat

Il mène une vie de célibat paisible et épanouie.

danh từ giống đực
  1. sự độc thân; cuộc sống độc thân

Từ trái nghĩa

Từ chứa "célibat"