mariage

Học thuật
Thân thiện
mariage

Le mariage a lieu dans une petite église de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kết hôn; lễ cưới: Hành động hoặc nghi lễ chính thức hợp pháp kết hợp hai người thành vợ chồng.
    • Sự phối hợp: Việc kết hợp hài hòa hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Cặp KQ cùng hoa: Trong một số trò chơi bài, chỉ cặp bài gồm con K (Vua) con Q (Hoàng hậu) cùng một chất.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Bài brix: Một thuật ngữ cụ thể trong một số trò chơi bài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Leur mariage aura lieu en juin. (Lễ cưới của họ sẽ diễn ra vào tháng Sáu.)
    • Ce tableau est un beau mariage de couleurs chaudes et froides. (Bức tranh nàymột sự phối hợp đẹp giữa các màu nóng lạnh.)
    • Il a gagné la manche grâce à un mariage en cœur. (Anh ấy thắng ván bài nhờ có cặp KQ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le mariage de la carpe et du lapin": một sự kết hợp kỳ quặc, không phù hợp, không tưởng (nghĩa bóng: râu ông nọ cắm cằm kia).

    • Cette alliance politique semble être le mariage de la carpe et du lapin. (Liên minh chính trị này có vẻmột sự kết hợp kỳ quặc.)
  • "mariage sous la cheminée": cuộc hôn nhân không lễ cưới công khai, sự lấy nhau giấu giếm.

    • À cette époque, les jeunes couples pauvres optaient parfois pour un mariage sous la cheminée. (Vào thời đó, các cặp đôi trẻ nghèo đôi khi chọn cách lấy nhau giấu giếm.)
Biến thể từ liên quan
  • Marier (động từ): kết hôn, cưới; phối hợp.
  • Remariage (danh từ): sự tái hôn.
  • Pré-mariage (danh từ): trước hôn nhân (thường dùng cho ảnh cưới chụp trước lễ).
  • Marié, mariée (tính từ/danh từ): chú rể, cô dâu; đã kết hôn.
Từ đồng nghĩa
  • Union (nữ tính): sự kết hợp, sự liên kết (trong đó hôn nhân).
  • Noces (nữ tính, số nhiều): lễ cưới, hôn lễ (từ trang trọng hoặc cổ).
  • Alliance (nữ tính): sự liên minh, sự kết hợp (có thể dùng cho hôn nhân).
Cụm từ liên quan
  • Contrat de mariage: hôn ước, hợp đồng hôn nhân.

    • Ils ont signé un contrat de mariage chez le notaire. (Họ đãhôn ước tại văn phòng công chứng.)
  • Bandeau de mariage: nhẫn cưới.

    • Elle a perdu son bandeau de mariage. ( ấy đã làm mất chiếc nhẫn cưới của mình.)
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • hors mariage: được sinh ra ngoài giá thú, con hoang.

    • L'enfant était hors mariage. (Đứa trẻ là con ngoài giá thú.)
  • Mariage d'amour / Mariage de raison: hôn nhântình yêu / hôn nhân vì lý do (thực tế, tính toán).

    • Ce n'était pas un mariage d'amour, mais un mariage de raison. (Đó không phảimột cuộc hôn nhântình yêu, là vì lý do.)
mariage

Le mariage a lieu dans une petite église de campagne.

danh từ giống đực
  1. sự kết hôn; lễ cưới
    • Mariage précoce
      cuộc tảo hôn
    • Assister à un mariage
      dự lễ cưới
  2. sự phối hợp
    • Mariage de deux couleurs
      sự phối hợp hai màu sắc
  3. (đánh bài) (đánh cờ) cặp KQ cùng hoa
  4. (đánh bài) (đánh cờ) bài brix
    • le mariage de la carpe et du lapin
      râu ông nọ cắm cằm kia
    • mariage sous la cheminée
      sự lấy nhau giấu giếm
    • hors mariage
      đẻ hoang (con)