césar

Học thuật
Thân thiện
césar

Le César romain portait une couronne de laurier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • -da (hoàng đế La ): Danh hiệu của các hoàng đế La , bắt nguồn từ Gaius Julius Caesar.
    • Hoàng đế độc tài: (nghĩa rộng) Một nhà lãnh đạo quyền lực tuyệt đối, độc tài, thường được so sánh với các hoàng đế La .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Jules César était un général et homme d'État romain. (Julius Caesar là một vị tướng chính khách La .)
    • Certains dirigeants sont qualifiés de césars modernes. (Một số nhà lãnh đạo bị gọi là những hoàng đế độc tài hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Césarisme": Chủ nghĩa chuyên chế, chế độ độc tài theo kiểu Caesar.
    • Le césarisme désigne un régime politique autoritaire. (Chủ nghĩa Caesar chỉ một chế độ chính trị chuyên quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Césarien, césarienne (adj): Thuộc về Caesar; (trong y học) liên quan đến phương pháp mổ lấy thai (césarienne).
    • Un pouvoir césarien. (Một quyền lực kiểu Caesar.)
    • Une naissance par césarienne. (Một ca sinh mổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Empereur: Hoàng đế.
  • Dictateur: Nhà độc tài.
  • Autocrate: Nhà chuyên chế.
Thành ngữ liên quan
  • Rendre à César ce qui est à César: Trả lại cho Caesar những thuộc về Caesar (thành ngữ gốc từ Kinh Thánh, ý chỉ cần công nhận công lao hoặc quyền lực đúng nơi, đúng chỗ).
    • Il faut savoir rendre à César ce qui est à César. (Phải biết trả lại cho Caesar những thuộc về Caesar.)
césar

Le César romain portait une couronne de laurier.

danh từ giống đực
  1. -da (hoàng đế La )
  2. (nghĩa rộng) hoàng đế độc tài

Từ gần giống

Từ chứa "césar"