cesser

ngoại động từ
  1. thôi; đình
    • Cesser le combat
      thôi đánh nhau
nội động từ
  1. thôi, dứt, hết
    • L'orage a cessé
      cơn dông đã dứt
    • cessez de parler
      thôi đừng nói nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống