cesser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ ngoại động từ:
- Ngừng, chấm dứt, đình chỉ một hành động, hoạt động hoặc trạng thái nào đó một cách có chủ ý. Hành động này thường có một tân ngữ trực tiếp đi kèm.
Động từ nội động từ:
- Tự ngừng, chấm dứt, hết. Dùng để diễn tả một sự việc, hiện tượng tự nó kết thúc mà không cần một tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Động từ ngoại động từ:
- Il a décidé de cesser son travail à la fin du mois. (Anh ấy đã quyết định ngừng công việc của mình vào cuối tháng.)
- Les deux pays ont signé un accord pour cesser les hostilités. (Hai quốc gia đã ký một thỏa thuận để chấm dứt các hành động thù địch.)
Động từ nội động từ:
- La pluie a enfin cessé. (Cơn mưa cuối cùng cũng đã tạnh.)
- Le bruit a cessé soudainement. (Tiếng ồn đột nhiên ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cesser de + động từ nguyên mẫu": Ngừng làm việc gì đó. Đây là cấu trúc rất phổ biến.
- Elle a cessé de fumer pour sa santé. (Cô ấy đã ngừng hút thuốc vì sức khỏe của mình.)
- Cessez de faire du bruit ! (Thôi làm ồn đi!)
"Sans cesse" (trạng từ): Không ngừng, liên tục.
- Il travaille sans cesse. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
Cessation (danh từ giống cái): Sự ngừng, sự chấm dứt.
- La cessation des paiements a conduit à la faillite. (Việc ngừng thanh toán đã dẫn đến phá sản.)
Incessant, -e (tính từ): Không ngừng, liên miên.
- Des pluies incessantes ont provoqué des inondations. (Những cơn mưa liên miên đã gây ra lũ lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêter: Dừng lại, ngừng lại (nghĩa tương đương, thường dùng trong văn nói).
- Stopper: Dừng, chặn lại (nhấn mạnh đến việc làm cho dừng hẳn).
- Interrompre: Ngắt, làm gián đoạn (nhấn mạnh sự tạm dừng hoặc cắt ngang).
Từ trái nghĩa
- Continuer: Tiếp tục.
- Commencer: Bắt đầu.
- Poursuivre: Theo đuổi, tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tiếng Pháp không có khái niệm "phrasal verb" giống tiếng Anh, nhưng có các cụm động từ cố định) - Cesser le feu: Ngừng bắn (thuật ngữ quân sự). - Les deux camps ont ordonné de cesser le feu. (Hai bên đã ra lệnh ngừng bắn.)
Thành ngữ liên quan
- Ne cesser de + V: Không ngừng làm gì đó (nhấn mạnh sự liên tục).
- Il ne cesse de se plaindre. (Anh ta không ngừng phàn nàn.)
ngoại động từ
- thôi; đình
- Cesser le combatthôi đánh nhau
nội động từ
- thôi, dứt, hết
- L'orage a cessécơn dông đã dứt
- cessez de parlerthôi đừng nói nữa