cò cưa

  1. To perform badly on (a violin...)
  2. To drag on
    • bàn cò cưa nửa ngày mới xong
      the discussions dragged on for half a day

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cò cưa"

cò cưa
Hai bên cò cưa mãi về giá cả mà không đi đến thỏa thuận.