cò cưa

  1. imprimer un mouvement de va-et-vient
  2. se prolonger à n'en jamais finir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cò cưa"

cò cưa
Hai bên cò cưa mãi về giá cả mà không đi đến thỏa thuận.