còm cọm

adj
  1. Drudging
    • làm còm cọm cả ngày
      to work drudgingly the whole day

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "còm cọm"

còm cọm
Bà ấy làm lụng còm cọm cả ngày trên đồng ruộng.