có tình

  1. empreint de bons sentiments
    • Giải pháp có tình
      une solution empreinte de bons sentiments
  2. s'amouracher
    • Anh ta có tình với hàng xóm
      il s'est amouraché de sa voisine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "có tình"

có tình
Một người lãnh đạo có tình lắng nghe nhân viên của mình.