căn bản

noun
  1. Basis
adj
  1. Basic, essential
adv
  1. Basically, essentially, in the main

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "căn bản"

căn bản
Học sinh học những kiến thức căn bản trong lớp học.