cơ quan

noun
  1. Organ
    • cơ quan hành chính
      An adminitrative organ Apparatus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ quan"

cơ quan
Các cơ quan trong cơ thể người làm việc cùng nhau để duy trì sự sống.