cườm

noun
  1. wrist; ankle
noun
  1. Glass-bead; courbary bead

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cườm"

cườm
Cô bé xâu những hạt cườm thành một chiếc vòng cổ.