cảm động

  1. đg. (hoặc t.). 1 sự rung động trong lòng, trong tình cảm trước sự kiện hoặc cử chỉ tốt. Cảm động đến rơi nước mắt. 2 tác dụng làm cảm động. Hình ảnh rất cảm động.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cảm động"

cảm động
Một người đàn ông cảm động khi nhận được món quà bất ngờ.