cảm động

adj
  1. To be moved
    • cảm động đến rơi nước mắt
      to be moved to tears
    • cảm động trước sự chăm sóc chu đáo của ai
      to be moved by the solicitude of somebody
cảm động
Một người đàn ông cảm động khi nhận được món quà bất ngờ.