cảm hứng

noun
  1. Inspiration
    • nguồn cảm hứng
      a source of inspiration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cảm hứng
Nhà văn tìm thấy cảm hứng khi ngắm nhìn cảnh hoàng hôn trên biển.