cảm tình

noun
  1. Sympathy
    • cảm tình cá nhân
      partiality
    • không phê bình bạn cảm tình cá nhân sai
      abstaining from criticizing one's friend out of partiality is wrong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cảm tình"

cảm tình
Mọi người đều dành cảm tình cho chú chó nhỏ dễ thương.