cản trở

  1. s'opposer à; empêcher; entraver; gêner; mater; faire barrage à
    • Cản trở một cuộc hôn nhân
      s'opposer à un mariage
    • Cản trở cuộc thương lượng
      entraver les négociations
    • Cản trở giao thông
      gêner la circulation
    • Cản trở một phong trào
      mater un mouvement
    • Cản trở cuộc diễn hành
      faire barrage au défilé
  2. obstacle; empêchement
    • Một cản trở trên bước đường đi tới
      un obstacle sur la voie du progrès

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cản trở"

cản trở
Một chiếc xe tải bị hỏng đang cản trở giao thông trên đường phố.