cảnh tỉnh

verb
  1. To awaken, to open the eyes of
    • lời kêu gọi đó như tiếng chuông cảnh tỉnh những kẻ lầm đường
      that appeal has awakened those who had gone astray

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cảnh tỉnh"

cảnh tỉnh
Một câu chuyện ngắn đã cảnh tỉnh anh ấy về sự nguy hiểm của việc lái xe bất cẩn.