cấm vận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cấm chuyên chở hàng hóa bán cho một nước nào đó, nhằm bao vây và phá hoại kinh tế của nước đó. Đây là một biện pháp trừng phạt trong quan hệ quốc tế, thường do một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia áp đặt lên một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số quốc gia đã quyết định cấm vận nước láng giềng vì những hành động gây hấn.
- Liên Hợp Quốc có thể thông qua nghị quyết cấm vận vũ khí đối với các bên tham chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Áp đặt lệnh cấm vận": Hành động chính thức ban hành và thực thi lệnh cấm vận.
- Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận đối với hàng hóa xa xỉ.
"Dỡ bỏ cấm vận": Chấm dứt, hủy bỏ các biện pháp cấm vận đang được áp dụng.
- Sau nhiều năm đàm phán, hai nước đã đồng ý dỡ bỏ cấm vận song phương.
Biến thể và từ gần giống
Lệnh cấm vận (danh từ): Chỉ quyết định hoặc văn bản chính thức về việc cấm vận.
- Lệnh cấm vận đã gây ra tình trạng thiếu hụt nhiên liệu nghiêm trọng.
Cấm vận kinh tế (cụm danh từ): Biện pháp cấm vận nhắm vào các hoạt động thương mại, tài chính để gây sức ép kinh tế.
- Cấm vận vũ khí (cụm danh từ): Biện pháp cấm xuất khẩu, nhập khẩu vũ khí và công nghệ quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Phong tỏa kinh tế: Hành động ngăn chặn, cô lập các hoạt động kinh tế của một quốc gia.
- Trừng phạt kinh tế: Các biện pháp trừng phạt thông qua công cụ kinh tế, có thể bao gồm cấm vận.
Thành ngữ liên quan
- "Gỡ thế cấm vận": Chỉ hành động phá vỡ, thoát khỏi tình thế bị bao vây, cô lập về kinh tế hoặc ngoại giao.
- Nước này đang tìm cách gỡ thế cấm vận bằng việc đa dạng hóa quan hệ đối tác.
- đg. Cấm chuyên chở hàng hoá bán cho một nước nào đó, nhằm bao vây và phá hoại kinh tế. Chính sách cấm vận.