cấp bậc

  1. Grade, class, rank, hierarchy
    • cấp bậc lương
      a salary grade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cấp bậc"

cấp bậc
Anh ấy được thăng cấp bậc từ thiếu tá lên trung tá.