cầm cố

  1. To mortgage
    • cầm cố ruộng vườn
      to mortgage field and garden

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầm cố"

cầm cố
Ông ấy phải cầm cố chiếc xe máy để có tiền lo việc gia đình.