cầm canh

  1. Watch-announcing
    • trống cầm canh
      the watch-announcing tomtom
  2. Sporadic
    • tiếng súng bắn lúc dồn dập, lúc cầm canh
      the shelling was now fast and thick, now sporadic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầm canh"

cầm canh
Tiếng trống cầm canh vang lên trong đêm yên tĩnh.