cần câu

  1. Fishing-rod
    • Cần câu cơm (thông tục)
      A bread-winner, a pot-boiler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cần câu"

cần câu
Ông nội tôi có một bộ sưu tập cần câu rất đẹp.