cầu thân

  1. To seek the alliance with
    • nhờ người mối ngỏ lời cầu thân
      to ask a matchmaker to put forth an alliance-seeking request

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầu thân"

cầu thân
Anh ấy chủ động cầu thân với các đồng nghiệp mới để hòa nhập vào môi trường làm việc.