cầu thân

  1. faire des avances pour se lier d'amitié avec
    • Cầu thân với người hàng xóm
      faire des avances pour lier d' amitié avec son voisin
  2. demander en mariage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầu thân"

cầu thân
Anh ấy chủ động cầu thân với các đồng nghiệp mới để hòa nhập vào môi trường làm việc.