cầu vồng

noun
  1. Rainbow
    • bắn cầu vồng
      to lob shells

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầu vồng"

cầu vồng
Hai đứa trẻ chỉ tay lên cầu vồng trên bầu trời.