cẩm nang

noun
  1. Brocade bag of last resorts (in ancient stories, containing devices helping one out of a fix..)
  2. Manual, handbook
    • sách thuốc cẩm nang
      a medical handbook

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cẩm nang"

cẩm nang
Cô ấy tra cứu thông tin trong cuốn cẩm nang du lịch.