cẩn tắc

adj
  1. Careful
    • Cẩn tắc vô ưu
      Caution saves care; he is wise that is ware

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

cẩn tắc
Người kỹ sư cẩn tắc kiểm tra lại bản vẽ trước khi thi công.