cẩn thận

adj
  1. Careful
    • tác phong cẩn thận
      a careful style of work
    • tính toán cẩn thận
      to make careful calculations
    • cẩn thận, kẻo ngã
      take care, you may fall

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cẩn thận"

cẩn thận
Hãy cẩn thận khi băng qua đường!