cẩu thả

adj
  1. Careless
    • chữ viết cẩu thả
      a careless handwriting, a scribble
    • chống thói làm ăn cẩu thả
      to fight against carelessness in work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cẩu thả"

cẩu thả
Chữ viết của cậu bé rất cẩu thả.