cắt cổ

  1. couper le cou; égorger
  2. (fig.) étriller; estamper

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cắt cổ"

cắt cổ
Cửa hàng đó bán nước ngọt với giá cắt cổ.