cọc cạch

  1. To clang
    • xe bò lăn cọc cạch trên đường đá
      the ox-cart clanged along on the stone-paved road
adj
  1. Unmatched (pair)
    • đôi guốc cọc cạch
      an unmatched pair of clogs
  2. Cranky
    • chiếc xe đạp cọc cạch
      a cranky bicycle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cọc cạch"

cọc cạch
Chiếc xe bò lăn bánh cọc cạch trên con đường đá.