cột trụ

  1. Main pilar, chief stay
    • cột trụ gia đình
      Bread winner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cột trụ"

cột trụ
Cột trụ bằng đá chống đỡ mái vòm của tòa nhà cổ.