cời

cời

Anh ấy dùng que cời bếp lửa lên.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xới, đảo, khuấy lên (thường than, lửa, tro): "cời" chỉ hành động dùng dụng cụ (như que, gậy) để đảo, xới tung than, lửa hoặc tro nhằm làm cho lửa cháy mạnh hơn hoặc đều hơn.
    • Khuấy động, gây chuyện (nghĩa bóng, ít dùng): "cời" đôi khi được dùng với nghĩa khơi mào, làm cho một việc đó trở nên sôi động hoặc rắc rối hơn.
  2. Tính từ (cổ hoặc phương ngữ):

    • tình trạng kém chất lượng, hư hỏng: "cời" có thể chỉ trạng thái đồ vật bị mục nát, yếu ớt, không còn tốt (thường dùng trong một số vùng miền).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • cụ ngồi cời than trong bếp cho lửa cháy to hơn. ( cụ dùng que xới đảo than để lửa bùng lên.)
    • Anh ấy cời đống lửa trại để nấu cơm. (Anh ấy khuấy đảo lửa trại cho cháy đều để nấu ăn.)
  • Tính từ (phương ngữ):

    • Cái bàn này đã cời lắm rồi, không dùng được nữa. (Cái bàn này đã mục nát, hư hỏng nhiều, không thể dùng tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cời lửa": xới, đảo lửa để lửa cháy mạnh.

    • Người thợ rèn thường xuyên cời lửa . (Người thợ rèn thường xuyên đảo lửa trong để giữ nhiệt.)
  • "cời tro": xới tung tro tàn, thường để tìm than hồng hoặc làm sạch bếp.

    • Sau bữa tiệc, anh ta cời tro tìm mẩu than còn cháy. (Anh ta xới tro để tìm than còn đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xới (động từ): đảo, bới lênđồng nghĩa với "cời" trong ngữ cảnh xới đất hoặc xới cơm.

    • Xới đất trồng rau. (Đảo đất để trồng rau.)
  • Đảo (động từ): lật, trộn đềugần nghĩa với "cời" khi nói về việc khuấy động.

    • Đảo chảo cho đều tay. (Khuấy chảo để thức ăn chín đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Xới: hành động làm tơi, đảo lên.
  • Khuấy: khuấy động chất lỏng hoặc vật rời.
  • Bới: tìm kiếm bằng cách đào, xới.
Thành ngữ liên quan
  • Cời lửa, đổ thêm dầu: khơi mào một chuyện đã lắng xuống, làm cho rắc rối thêm.
    • Đừng cời lửa, đổ thêm dầu vào chuyện này nữa. (Đừng làm cho chuyện đã yên trở nên căng thẳng hơn.)