cời
Định nghĩa
Động từ:
- Xới, đảo, khuấy lên (thường là than, lửa, tro): "cời" chỉ hành động dùng dụng cụ (như que, gậy) để đảo, xới tung than, lửa hoặc tro nhằm làm cho lửa cháy mạnh hơn hoặc đều hơn.
- Khuấy động, gây chuyện (nghĩa bóng, ít dùng): "cời" đôi khi được dùng với nghĩa khơi mào, làm cho một việc gì đó trở nên sôi động hoặc rắc rối hơn.
Tính từ (cổ hoặc phương ngữ):
- Ở tình trạng kém chất lượng, hư hỏng: "cời" có thể chỉ trạng thái đồ vật bị mục nát, yếu ớt, không còn tốt (thường dùng trong một số vùng miền).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bà cụ ngồi cời than trong bếp cho lửa cháy to hơn. (Bà cụ dùng que xới đảo than để lửa bùng lên.)
- Anh ấy cời đống lửa trại để nấu cơm. (Anh ấy khuấy đảo lửa trại cho cháy đều để nấu ăn.)
Tính từ (phương ngữ):
- Cái bàn này đã cời lắm rồi, không dùng được nữa. (Cái bàn này đã mục nát, hư hỏng nhiều, không thể dùng tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cời lửa": xới, đảo lửa để lửa cháy mạnh.
- Người thợ rèn thường xuyên cời lửa lò. (Người thợ rèn thường xuyên đảo lửa trong lò để giữ nhiệt.)
"cời tro": xới tung tro tàn, thường để tìm than hồng hoặc làm sạch bếp.
- Sau bữa tiệc, anh ta cời tro tìm mẩu than còn cháy. (Anh ta xới tro để tìm than còn đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Xới (động từ): đảo, bới lên — đồng nghĩa với "cời" trong ngữ cảnh xới đất hoặc xới cơm.
- Xới đất trồng rau. (Đảo đất để trồng rau.)
Đảo (động từ): lật, trộn đều — gần nghĩa với "cời" khi nói về việc khuấy động.
- Đảo chảo cho đều tay. (Khuấy chảo để thức ăn chín đều.)
Từ đồng nghĩa
- Xới: hành động làm tơi, đảo lên.
- Khuấy: khuấy động chất lỏng hoặc vật rời.
- Bới: tìm kiếm bằng cách đào, xới.
Thành ngữ liên quan
- Cời lửa, đổ thêm dầu: khơi mào một chuyện đã lắng xuống, làm cho rắc rối thêm.
- Đừng có cời lửa, đổ thêm dầu vào chuyện này nữa. (Đừng làm cho chuyện đã yên trở nên căng thẳng hơn.)