cụ thể

adj
  1. concrete; material
    • cụ thể hóa
      to concretize

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cụ thể
Những sự vật cụ thể trước mắt giúp chúng ta hiểu bài học dễ dàng hơn.