caban

Không tìm thấy từ "caban"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Áo khoác : Một loại áo khoác ngoài, thường dày và ấm, được mặc để chống lại thời tiết lạnh hoặc gió. (Hàng hải) Áo khoác : Trong ngữ cảnh hàng hải, đây là loại áo khoác chuyên dụng, thường chống nước và chắn gió, dành cho thủy thủ hoặc người làm việc trên biển. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il a enfilé son caban pour affronter le vent froid. (Anh ấy mặc áo kho...

See full definition →